美满美滿 (phồn thể)

美满 nghĩa là cuộc sống đầy đủ, đầm ấm, mỹ mãn

Pinyin
měi mǎn
Tiếng Anh
happy; harmonious (of a family)

美满 (phiên âm pinyin: měi mǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống đầy đủ, đầm ấm, mỹ mãn". Dạng phồn thể viết là 美滿. 美满 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 美满的生活。 (cuộc sống đầy đủ.)

Câu ví dụ

美满的生活。

cuộc sống đầy đủ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

美满 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

美满 có nghĩa là "cuộc sống đầy đủ, đầm ấm, mỹ mãn".

美满 đọc như thế nào?

美满 phiên âm pinyin là "měi mǎn".

美满 thuộc HSK mấy?

美满 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 美满 như thế nào?

Ví dụ: 美满的生活。 — nghĩa là "cuộc sống đầy đủ.".

Gặp lại 美满 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng