观察觀察 (phồn thể)
HSK 5động từ
观察 nghĩa là quan sát, xem xét
- Pinyin
- guān chá
- Tiếng Anh
- to observe, to survey, to inspect, to examine
观察 (phiên âm pinyin: guān chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan sát, xem xét". Dạng phồn thể viết là 觀察. 观察 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 观察地形 (quan sát địa hình)
Câu ví dụ
观察地形
Phân tích từng chữ
观—
察—
Câu hỏi thường gặp
观察 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
观察 có nghĩa là "quan sát, xem xét", thuộc loại động từ.
观察 đọc như thế nào?
观察 phiên âm pinyin là "guān chá".
观察 thuộc HSK mấy?
观察 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 观察 như thế nào?
Ví dụ: 观察地形 — nghĩa là "quan sát địa hình".
Gặp lại 观察 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng