家常
家常 (phiên âm pinyin: jiā cháng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "việc thường ngày, chuyện nhà". 家常 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她们俩谈起家常来。 (hai chị ấy bàn chuyện gia đình.)
Câu ví dụ
她们俩谈起家常来。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
家常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
家常 có nghĩa là "việc thường ngày, chuyện nhà", thuộc loại tính từ, danh từ.
家常 đọc như thế nào?
家常 phiên âm pinyin là "jiā cháng".
家常 thuộc HSK mấy?
家常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 家常 như thế nào?
Ví dụ: 她们俩谈起家常来。 — nghĩa là "hai chị ấy bàn chuyện gia đình.".
Gặp lại 家常 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng