美容院
美容院 (phiên âm pinyin: měiróngyuàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thẩm mỹ viện". Ví dụ: 她每个月都会去美容院做一次皮肤护理。 (Cô ấy mỗi tháng đều đến thẩm mỹ viện để chăm sóc da một lần.)
Giải nghĩa
Thẩm mỹ viện, nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp và chăm sóc da.
Câu ví dụ
她每个月都会去美容院做一次皮肤护理。
Cách dùng chi tiết
美容院 là nơi cung cấp các dịch vụ làm đẹp cho phụ nữ như chăm sóc da, trang điểm, làm tóc, massage. Đây là một địa điểm dành cho việc làm đẹp cá nhân. Cụm từ thường gặp là '去美容院' (đi thẩm mỹ viện) hoặc '美容院的服务' (dịch vụ của thẩm mỹ viện). Nó khác với '理发店' (tiệm cắt tóc) ở chỗ phạm vi dịch vụ rộng hơn.
Phân tích từng chữ
美—
容—
院—
Câu hỏi thường gặp
美容院 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
美容院 có nghĩa là "Thẩm mỹ viện", thuộc loại danh từ. Thẩm mỹ viện, nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp và chăm sóc da.
美容院 đọc như thế nào?
美容院 phiên âm pinyin là "měiróngyuàn".
Đặt câu với 美容院 như thế nào?
Ví dụ: 她每个月都会去美容院做一次皮肤护理。 — nghĩa là "Cô ấy mỗi tháng đều đến thẩm mỹ viện để chăm sóc da một lần.".
Gặp lại 美容院 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng