小时小時 (phồn thể)
HSK 2danh từ

小时 nghĩa là giờ

Pinyin
xiǎo shí
Tiếng Anh
hourinfancy; childhood

小时 (phiên âm pinyin: xiǎo shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giờ". Dạng phồn thể viết là 小時. 小时 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

小时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

小时 có nghĩa là "giờ", thuộc loại danh từ.

小时 đọc như thế nào?

小时 phiên âm pinyin là "xiǎo shí".

小时 thuộc HSK mấy?

小时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 小时 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng