渺小
HSK 6tính từ

渺小 nghĩa là nhỏ bé

Pinyin
miǎo xiǎo
Tiếng Anh
paltry; negligible

渺小 (phiên âm pinyin: miǎo xiǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhỏ bé". 渺小 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

渺小 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

渺小 có nghĩa là "nhỏ bé", thuộc loại tính từ.

渺小 đọc như thế nào?

渺小 phiên âm pinyin là "miǎo xiǎo".

渺小 thuộc HSK mấy?

渺小 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 渺小 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng