小吃
HSK 4danh từ
小吃 nghĩa là đồ ăn vặt, món ăn nhẹ
- Pinyin
- xiǎo chī
- Tiếng Anh
- snack, light refreshmentcold/prepared dish
小吃 (phiên âm pinyin: xiǎo chī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồ ăn vặt, món ăn nhẹ". 小吃 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 经济小吃。 (món ăn rẻ tiền.)
Câu ví dụ
经济小吃。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
小吃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
小吃 có nghĩa là "đồ ăn vặt, món ăn nhẹ", thuộc loại danh từ.
小吃 đọc như thế nào?
小吃 phiên âm pinyin là "xiǎo chī".
小吃 thuộc HSK mấy?
小吃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 小吃 như thế nào?
Ví dụ: 经济小吃。 — nghĩa là "món ăn rẻ tiền.".
Gặp lại 小吃 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng