高尚
HSK 6tính từ, danh từ

高尚 nghĩa là cao cả, cao thượng

Pinyin
gāo shàng
Tiếng Anh
noble; loftyintegrity

高尚 (phiên âm pinyin: gāo shàng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cao cả, cao thượng". 高尚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 高尚的娱乐 (thú vui thanh cao; giải trí có chất lượng cao.)

Câu ví dụ

高尚的娱乐

thú vui thanh cao; giải trí có chất lượng cao.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

高尚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

高尚 có nghĩa là "cao cả, cao thượng", thuộc loại tính từ, danh từ.

高尚 đọc như thế nào?

高尚 phiên âm pinyin là "gāo shàng".

高尚 thuộc HSK mấy?

高尚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 高尚 như thế nào?

Ví dụ: 高尚的娱乐 — nghĩa là "thú vui thanh cao; giải trí có chất lượng cao.".

Gặp lại 高尚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng