期限
期限 (phiên âm pinyin: qī xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỳ hạn, thời hạn". 期限 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 限你五天期限。 (kỳ hạn cho anh năm ngày.)
Câu ví dụ
限你五天期限。
Phân tích từng chữ
期—
限—
Câu hỏi thường gặp
期限 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
期限 có nghĩa là "kỳ hạn, thời hạn", thuộc loại danh từ.
期限 đọc như thế nào?
期限 phiên âm pinyin là "qī xiàn".
期限 thuộc HSK mấy?
期限 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 期限 như thế nào?
Ví dụ: 限你五天期限。 — nghĩa là "kỳ hạn cho anh năm ngày.".
Gặp lại 期限 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng