限制
HSK 5danh từ, động từ

限制 nghĩa là hạn chế

Pinyin
xiàn zhì
Tiếng Anh
constraint, limit, restriction; confinementto limit; to restrict; to confine

限制 (phiên âm pinyin: xiàn zhì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạn chế". 限制 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 限制在必要范围之内。 (giới hạn trong phạm vi cần thiết.)

Câu ví dụ

限制在必要范围之内。

giới hạn trong phạm vi cần thiết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

限制 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

限制 có nghĩa là "hạn chế", thuộc loại danh từ, động từ.

限制 đọc như thế nào?

限制 phiên âm pinyin là "xiàn zhì".

限制 thuộc HSK mấy?

限制 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 限制 như thế nào?

Ví dụ: 限制在必要范围之内。 — nghĩa là "giới hạn trong phạm vi cần thiết.".

Gặp lại 限制 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng