(phồn thể)
HSK 3danh từ

nghĩa là tầng, lớp

Pinyin
céng
Hán-Việt
tằng,tầng
Tiếng Anh
layer; story; floor; stratum

层 (phiên âm pinyin: céng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tầng, lớp". Âm Hán-Việt của 层 là "tằng,tầng". Dạng phồn thể viết là 層. 层 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 去了一层顾虑。 (bớt đi một việc lo âu)

Câu ví dụ

去了一层顾虑。

bớt đi một việc lo âu

Câu hỏi thường gặp

层 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

层 có nghĩa là "tầng, lớp", thuộc loại danh từ.

层 đọc như thế nào?

层 phiên âm pinyin là "céng", âm Hán-Việt là "tằng,tầng".

层 thuộc HSK mấy?

层 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 层 như thế nào?

Ví dụ: 去了一层顾虑。 — nghĩa là "bớt đi một việc lo âu".

Gặp lại 层 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng