屋子
屋子 (phiên âm pinyin: wū zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà". 屋子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一间屋子。 (một gian phòng; một căn phòng)
Câu ví dụ
一间屋子。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
屋子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
屋子 có nghĩa là "nhà", thuộc loại danh từ.
屋子 đọc như thế nào?
屋子 phiên âm pinyin là "wū zi".
屋子 thuộc HSK mấy?
屋子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 屋子 như thế nào?
Ví dụ: 一间屋子。 — nghĩa là "một gian phòng; một căn phòng".
Gặp lại 屋子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng