人工

人工 nghĩa là nhân tạo

Pinyin
rén gōng
Tiếng Anh
manual work; manpowerman-dayman-made; artificial

人工 (phiên âm pinyin: rén gōng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân tạo". 人工 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 抽水机坏了,暂时用人工车水。 (máy bơm hư rồi, tạm thời dùng sức người guồng nước vậy.)

Câu ví dụ

抽水机坏了,暂时用人工车水。

máy bơm hư rồi, tạm thời dùng sức người guồng nước vậy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

人工 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

人工 có nghĩa là "nhân tạo".

人工 đọc như thế nào?

人工 phiên âm pinyin là "rén gōng".

人工 thuộc HSK mấy?

人工 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 人工 như thế nào?

Ví dụ: 抽水机坏了,暂时用人工车水。 — nghĩa là "máy bơm hư rồi, tạm thời dùng sức người guồng nước vậy.".

Gặp lại 人工 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng