打工
HSK 5cụm động-tân

打工 nghĩa là làm công, làm thuê

Pinyin
dǎ gōng
Tiếng Anh
to work at a temporary job (of students doing summer work, etc)

打工 (phiên âm pinyin: dǎ gōng) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm công, làm thuê". 打工 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打工 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打工 có nghĩa là "làm công, làm thuê", thuộc loại cụm động-tân.

打工 đọc như thế nào?

打工 phiên âm pinyin là "dǎ gōng".

打工 thuộc HSK mấy?

打工 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 打工 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng