手工
HSK 5danh từ, trạng từ, động từ
手工 nghĩa là thuủ công
- Pinyin
- shǒu gōng
- Tiếng Anh
- handworkby hand; manual; handicraftto charge for a piece of handwork
手工 (phiên âm pinyin: shǒu gōng) là danh từ, trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuủ công". 手工 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这件衣服多少手工? (cái áo này tiền công bao nhiêu?)
Câu ví dụ
这件衣服多少手工?
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
手工 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
手工 có nghĩa là "thuủ công", thuộc loại danh từ, trạng từ, động từ.
手工 đọc như thế nào?
手工 phiên âm pinyin là "shǒu gōng".
手工 thuộc HSK mấy?
手工 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 手工 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服多少手工? — nghĩa là "cái áo này tiền công bao nhiêu?".
Gặp lại 手工 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng