工厂 (phiên âm pinyin: gōng chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà máy". Dạng phồn thể viết là 工廠. 工厂 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这家工厂生产的汽车质量很好,很受大家欢迎。 (Chất lượng ô tô do nhà máy này sản xuất rất tốt, được mọi người ưa chuộng.)
Giải nghĩa
Nơi sản xuất hàng hóa với quy mô lớn bằng máy móc.
Câu ví dụ
这家工厂生产的汽车质量很好,很受大家欢迎。
Cách dùng chi tiết
工厂 là danh từ chỉ nơi sản xuất hàng hóa với quy mô lớn, thường có máy móc và công nhân làm việc. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất, công nghiệp hoặc kinh tế. Người ta có thể nói '参观工厂' (tham quan nhà máy) hoặc '工厂倒闭了' (nhà máy bị đóng cửa). Nó khác với 商店 (cửa hàng) ở chỗ đây là nơi sản xuất chứ không phải nơi bán hàng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
工厂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
工厂 đọc như thế nào?
工厂 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 工厂 như thế nào?
Gặp lại 工厂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng