瀑布
HSK 6danh từ

瀑布 nghĩa là thác nước

Pinyin
pù bù
Tiếng Anh
waterfall; falls; cataract

瀑布 (phiên âm pinyin: pù bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thác nước". 瀑布 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

瀑布 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

瀑布 có nghĩa là "thác nước", thuộc loại danh từ.

瀑布 đọc như thế nào?

瀑布 phiên âm pinyin là "pù bù".

瀑布 thuộc HSK mấy?

瀑布 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 瀑布 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng