散布散佈 (phồn thể)
散布 (phiên âm pinyin: sàn bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lan truyền, rải ra". Dạng phồn thể viết là 散佈. 散布 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
散—
布bùvảiCâu hỏi thường gặp
散布 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
散布 có nghĩa là "lan truyền, rải ra", thuộc loại động từ.
散布 đọc như thế nào?
散布 phiên âm pinyin là "sàn bù".
散布 thuộc HSK mấy?
散布 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 散布 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng