发布發佈 (phồn thể)
HSK 6động từ

发布 nghĩa là tuyên bố, phát hành, thông báo

Pinyin
fā bù
Tiếng Anh
to release; to issue; to announce; to distribute

发布 (phiên âm pinyin: fā bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuyên bố, phát hành, thông báo". Dạng phồn thể viết là 發佈. 发布 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发布战报 (thông báo tình hình chính sự)

Câu ví dụ

发布战报

thông báo tình hình chính sự

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发布 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发布 có nghĩa là "tuyên bố, phát hành, thông báo", thuộc loại động từ.

发布 đọc như thế nào?

发布 phiên âm pinyin là "fā bù".

发布 thuộc HSK mấy?

发布 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 发布 như thế nào?

Ví dụ: 发布战报 — nghĩa là "thông báo tình hình chính sự".

Gặp lại 发布 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng