颁布頒布 (phồn thể)
HSK 6động từ
颁布 nghĩa là ban hành
- Pinyin
- bān bù
- Tiếng Anh
- to issue, to proclaim; to promulgate; to publish
颁布 (phiên âm pinyin: bān bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ban hành". Dạng phồn thể viết là 頒布. 颁布 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 颁布出版法 (ban hành luật xuất bản)
Câu ví dụ
颁布出版法
Phân tích từng chữ
颁—
布bùvảiCâu hỏi thường gặp
颁布 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
颁布 có nghĩa là "ban hành", thuộc loại động từ.
颁布 đọc như thế nào?
颁布 phiên âm pinyin là "bān bù".
颁布 thuộc HSK mấy?
颁布 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 颁布 như thế nào?
Ví dụ: 颁布出版法 — nghĩa là "ban hành luật xuất bản".
Gặp lại 颁布 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng