平行
HSK 6danh từ, trạng từ

平行 nghĩa là song song

Pinyin
píng xíng
Tiếng Anh
of equal rank; parallel; simultaneous

平行 (phiên âm pinyin: píng xíng) là danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "song song". 平行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 平行机关。 (cơ quan cùng cấp.)

Câu ví dụ

平行机关。

cơ quan cùng cấp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

平行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

平行 có nghĩa là "song song", thuộc loại danh từ, trạng từ.

平行 đọc như thế nào?

平行 phiên âm pinyin là "píng xíng".

平行 thuộc HSK mấy?

平行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 平行 như thế nào?

Ví dụ: 平行机关。 — nghĩa là "cơ quan cùng cấp.".

Gặp lại 平行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng