年龄年齡 (phồn thể)
年龄 (phiên âm pinyin: nián líng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuổi". Dạng phồn thể viết là 年齡. 年龄 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 请问,您的年龄是多大? (Xin hỏi, tuổi của quý vị là bao nhiêu?)
Giải nghĩa
Tuổi tác của một người.
Câu ví dụ
请问,您的年龄是多大?
Cách dùng chi tiết
年龄 là danh từ chỉ tuổi tác của một người. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi cần hỏi thông tin chính thức. Trong giao tiếp thông thường, người ta hay dùng '多大' (duō dà) để hỏi tuổi, ví dụ '你多大?' (nǐ duō dà?). '年龄' có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như '年龄增长' (niánlíng zēngzhǎng - tuổi tác gia tăng).
Phân tích từng chữ
年niánnăm
龄—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
年龄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
年龄 có nghĩa là "tuổi", thuộc loại danh từ. Tuổi tác của một người.
年龄 đọc như thế nào?
年龄 phiên âm pinyin là "nián líng".
年龄 thuộc HSK mấy?
年龄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 年龄 như thế nào?
Ví dụ: 请问,您的年龄是多大? — nghĩa là "Xin hỏi, tuổi của quý vị là bao nhiêu?".
Gặp lại 年龄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng