年度
HSK 6danh từ

年度 nghĩa là năm

Pinyin
nián dù
Tiếng Anh
(school/etc) year; annual

年度 (phiên âm pinyin: nián dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "năm". 年度 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 会计年度。 (kế toán hằng năm.)

Câu ví dụ

会计年度。

kế toán hằng năm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

年度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

年度 có nghĩa là "năm", thuộc loại danh từ.

年度 đọc như thế nào?

年度 phiên âm pinyin là "nián dù".

年度 thuộc HSK mấy?

年度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 年度 như thế nào?

Ví dụ: 会计年度。 — nghĩa là "kế toán hằng năm.".

Gặp lại 年度 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng