连年連年 (phồn thể)
HSK 6trạng từ
连年 nghĩa là liên tục nhiều năm
- Pinyin
- lián nián
- Tiếng Anh
- in successive years; for years running
连年 (phiên âm pinyin: lián nián) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên tục nhiều năm". Dạng phồn thể viết là 連年. 连年 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 连年大丰收。 (nhiều năm liền bội thu.)
Câu ví dụ
连年大丰收。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
连年 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
连年 có nghĩa là "liên tục nhiều năm", thuộc loại trạng từ.
连年 đọc như thế nào?
连年 phiên âm pinyin là "lián nián".
连年 thuộc HSK mấy?
连年 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 连年 như thế nào?
Ví dụ: 连年大丰收。 — nghĩa là "nhiều năm liền bội thu.".
Gặp lại 连年 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng