合并合併 (phồn thể)

合并 nghĩa là hợp lại, hợp nhất

Pinyin
hé bìng
Tiếng Anh
merge; amalgamatebe complicated by yet another illnessunify

合并 (phiên âm pinyin: hé bìng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp lại, hợp nhất". Dạng phồn thể viết là 合併. 合并 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这三个提议合并讨论。 (ba đề nghị ấy hợp lại làm một mà thảo luận.)

Câu ví dụ

这三个提议合并讨论。

ba đề nghị ấy hợp lại làm một mà thảo luận.

Lưu 合并 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

合—
并—

Câu hỏi thường gặp

合并 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

合并 có nghĩa là "hợp lại, hợp nhất".

合并 đọc như thế nào?

合并 phiên âm pinyin là "hé bìng".

合并 thuộc HSK mấy?

合并 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 合并 như thế nào?

Ví dụ: 这三个提议合并讨论。 — nghĩa là "ba đề nghị ấy hợp lại làm một mà thảo luận.".

Gặp lại 合并 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng