并非並非 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, động từ

并非 nghĩa là không

Pinyin
bìng fēi
Tiếng Anh
completely not; to be really not

并非 (phiên âm pinyin: bìng fēi) là trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không". Dạng phồn thể viết là 並非. 并非 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

并非 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

并非 có nghĩa là "không", thuộc loại trạng từ, động từ.

并非 đọc như thế nào?

并非 phiên âm pinyin là "bìng fēi".

并非 thuộc HSK mấy?

并非 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 并非 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng