非法
HSK 6tính từ, trạng từ
非法 nghĩa là bất hợp pháp,phi pháp
- Pinyin
- fēi fǎ
- Tiếng Anh
- illegal; unlawful; illicit; illegally
非法 (phiên âm pinyin: fēi fǎ) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bất hợp pháp,phi pháp". 非法 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 非法收入 (thu nhập phi pháp)
Câu ví dụ
非法收入
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
非法 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
非法 có nghĩa là "bất hợp pháp,phi pháp", thuộc loại tính từ, trạng từ.
非法 đọc như thế nào?
非法 phiên âm pinyin là "fēi fǎ".
非法 thuộc HSK mấy?
非法 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 非法 như thế nào?
Ví dụ: 非法收入 — nghĩa là "thu nhập phi pháp".
Gặp lại 非法 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng