庞大龐大 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ

庞大 nghĩa là to lớn

Pinyin
páng dà
Tiếng Anh
huge, massive, immense, tremendous, enormous

庞大 (phiên âm pinyin: páng dà) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "to lớn". Dạng phồn thể viết là 龐大. 庞大 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 开支庞大。 (số chi khổng lồ.)

Câu ví dụ

开支庞大。

số chi khổng lồ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

庞大 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

庞大 có nghĩa là "to lớn", thuộc loại tính từ vị ngữ.

庞大 đọc như thế nào?

庞大 phiên âm pinyin là "páng dà".

庞大 thuộc HSK mấy?

庞大 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 庞大 như thế nào?

Ví dụ: 开支庞大。 — nghĩa là "số chi khổng lồ.".

Gặp lại 庞大 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng