废墟廢墟 (phồn thể)
HSK 6danh từ

废墟 nghĩa là đống hoang, đống đổ nát

Pinyin
fèi xū
Tiếng Anh
ruins

废墟 (phiên âm pinyin: fèi xū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đống hoang, đống đổ nát". Dạng phồn thể viết là 廢墟. 废墟 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大地震后,整个城市成了废墟。 (sau trận động đất dữ dội, cả thành phố biến thành một đống hoang tàn.)

Câu ví dụ

大地震后,整个城市成了废墟。

sau trận động đất dữ dội, cả thành phố biến thành một đống hoang tàn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

废墟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

废墟 có nghĩa là "đống hoang, đống đổ nát", thuộc loại danh từ.

废墟 đọc như thế nào?

废墟 phiên âm pinyin là "fèi xū".

废墟 thuộc HSK mấy?

废墟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 废墟 như thế nào?

Ví dụ: 大地震后,整个城市成了废墟。 — nghĩa là "sau trận động đất dữ dội, cả thành phố biến thành một đống hoang tàn.".

Gặp lại 废墟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng