拖延
HSK 6động từ

拖延 nghĩa là kéo dài, lần lựa

Pinyin
tuō yán
Tiếng Anh
to delay; to put off; to procrastinate

拖延 (phiên âm pinyin: tuō yán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kéo dài, lần lựa". 拖延 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 期限快到,不能再拖延了。 (sắp đến kỳ hạn, không thể kéo dài nữa.)

Câu ví dụ

期限快到,不能再拖延了。

sắp đến kỳ hạn, không thể kéo dài nữa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拖延 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拖延 có nghĩa là "kéo dài, lần lựa", thuộc loại động từ.

拖延 đọc như thế nào?

拖延 phiên âm pinyin là "tuō yán".

拖延 thuộc HSK mấy?

拖延 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 拖延 như thế nào?

Ví dụ: 期限快到,不能再拖延了。 — nghĩa là "sắp đến kỳ hạn, không thể kéo dài nữa.".

Gặp lại 拖延 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng