延期
HSK 6động từ

延期 nghĩa là dời ngày, kéo dài thời hạn

Pinyin
yán qī
Tiếng Anh
to extend (e.g. a visa); to postpone; to defer

延期 (phiên âm pinyin: yán qī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dời ngày, kéo dài thời hạn". 延期 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

延期 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

延期 có nghĩa là "dời ngày, kéo dài thời hạn", thuộc loại động từ.

延期 đọc như thế nào?

延期 phiên âm pinyin là "yán qī".

延期 thuộc HSK mấy?

延期 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 延期 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng