蔓延
HSK 6động từ
蔓延 nghĩa là lan tràn, lan ra
- Pinyin
- màn yán
- Tiếng Anh
- to spread out; to extend; to sprawlto spread
蔓延 (phiên âm pinyin: màn yán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lan tràn, lan ra". 蔓延 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 蔓延滋长。 (cỏ mọc lan tràn.)
Câu ví dụ
蔓延滋长。
Phân tích từng chữ
蔓—
延—
Câu hỏi thường gặp
蔓延 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蔓延 có nghĩa là "lan tràn, lan ra", thuộc loại động từ.
蔓延 đọc như thế nào?
蔓延 phiên âm pinyin là "màn yán".
蔓延 thuộc HSK mấy?
蔓延 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 蔓延 như thế nào?
Ví dụ: 蔓延滋长。 — nghĩa là "cỏ mọc lan tràn.".
Gặp lại 蔓延 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng