导弹導彈 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

导弹 nghĩa là hỏa tiễn, đạn đạo

Pinyin
dǎo dàn
Tiếng Anh
guided missileto cause trouble

导弹 (phiên âm pinyin: dǎo dàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hỏa tiễn, đạn đạo". Dạng phồn thể viết là 導彈. 导弹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

导弹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

导弹 có nghĩa là "hỏa tiễn, đạn đạo", thuộc loại danh từ, động từ.

导弹 đọc như thế nào?

导弹 phiên âm pinyin là "dǎo dàn".

导弹 thuộc HSK mấy?

导弹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 导弹 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng