当代當代 (phồn thể)
当代 (phiên âm pinyin: dāng dài) là định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngày nay, đương đại". Dạng phồn thể viết là 當代. 当代 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 当代文学 (văn học đương đại)
Câu ví dụ
当代文学
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
当代 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
当代 có nghĩa là "ngày nay, đương đại", thuộc loại định ngữ.
当代 đọc như thế nào?
当代 phiên âm pinyin là "dāng dài".
当代 thuộc HSK mấy?
当代 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 当代 như thế nào?
Ví dụ: 当代文学 — nghĩa là "văn học đương đại".
Gặp lại 当代 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng