当事人當事人 (phồn thể)
HSK 6danh từ

当事人 nghĩa là người có liên quan, đương sự

Pinyin
dāng shì rén
Tiếng Anh
those concerned, those directly involved, stakeholders

当事人 (phiên âm pinyin: dāng shì rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người có liên quan, đương sự". Dạng phồn thể viết là 當事人. 当事人 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

当事人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

当事人 có nghĩa là "người có liên quan, đương sự", thuộc loại danh từ.

当事人 đọc như thế nào?

当事人 phiên âm pinyin là "dāng shì rén".

当事人 thuộc HSK mấy?

当事人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 当事人 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng