当前當前 (phồn thể)
HSK 6giới từ
当前 nghĩa là hiện tại
- Pinyin
- dāng qián
- Tiếng Anh
- before one; facing one; the present; here and now
当前 (phiên âm pinyin: dāng qián) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiện tại". Dạng phồn thể viết là 當前. 当前 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 当前的任务 (nhiệm vụ trước mắt)
Câu ví dụ
当前的任务
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
当前 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
当前 có nghĩa là "hiện tại", thuộc loại giới từ.
当前 đọc như thế nào?
当前 phiên âm pinyin là "dāng qián".
当前 thuộc HSK mấy?
当前 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 当前 như thế nào?
Ví dụ: 当前的任务 — nghĩa là "nhiệm vụ trước mắt".
Gặp lại 当前 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng