当面當面 (phồn thể)
当面 (phiên âm pinyin: dāng miàn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước mặt". Dạng phồn thể viết là 當面. 当面 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 当面说清楚 (nói rõ ngay trước mặt)
Câu ví dụ
当面说清楚
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
当面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
当面 có nghĩa là "trước mặt", thuộc loại trạng từ.
当面 đọc như thế nào?
当面 phiên âm pinyin là "dāng miàn".
当面 thuộc HSK mấy?
当面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 当面 như thế nào?
Ví dụ: 当面说清楚 — nghĩa là "nói rõ ngay trước mặt".
Gặp lại 当面 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng