情形

情形 nghĩa là tình hình

Pinyin
qíng xing
Tiếng Anh
circumstances; situation

情形 (phiên âm pinyin: qíng xing) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình hình". 情形 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 村里的情形。 (tình hình của thôn.)

Câu ví dụ

村里的情形。

tình hình của thôn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

情形 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

情形 có nghĩa là "tình hình".

情形 đọc như thế nào?

情形 phiên âm pinyin là "qíng xing".

情形 thuộc HSK mấy?

情形 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 情形 như thế nào?

Ví dụ: 村里的情形。 — nghĩa là "tình hình của thôn.".

Gặp lại 情形 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng