形式
HSK 5danh từ, tính từ

形式 nghĩa là hình thức

Pinyin
xíng shì
Tiếng Anh
form; shapeformal

形式 (phiên âm pinyin: xíng shì) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình thức". 形式 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 组织形式。 (hình thức tổ chức)

Câu ví dụ

组织形式。

hình thức tổ chức

Lưu 形式 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

形—
式—

Câu hỏi thường gặp

形式 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

形式 có nghĩa là "hình thức", thuộc loại danh từ, tính từ.

形式 đọc như thế nào?

形式 phiên âm pinyin là "xíng shì".

形式 thuộc HSK mấy?

形式 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 形式 như thế nào?

Ví dụ: 组织形式。 — nghĩa là "hình thức tổ chức".

Gặp lại 形式 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng