方式
HSK 5danh từ

方式 nghĩa là phương thức, cách thức

Pinyin
fāng shì
Tiếng Anh
way, fashion, pattern, means, method; modepresentation; system; technique

方式 (phiên âm pinyin: fāng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phương thức, cách thức". 方式 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 批评人要注意方式。 (người phê bình cần chú ý cách phê bình.)

Câu ví dụ

批评人要注意方式。

người phê bình cần chú ý cách phê bình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

方式 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

方式 có nghĩa là "phương thức, cách thức", thuộc loại danh từ.

方式 đọc như thế nào?

方式 phiên âm pinyin là "fāng shì".

方式 thuộc HSK mấy?

方式 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 方式 như thế nào?

Ví dụ: 批评人要注意方式。 — nghĩa là "người phê bình cần chú ý cách phê bình.".

Gặp lại 方式 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng