制服
HSK 6danh từ, động từ
制服 nghĩa là đồng phục
- Pinyin
- zhì fú
- Tiếng Anh
- uniformmourning dressto subdue; to bring under control; to conquer
制服 (phiên âm pinyin: zhì fú) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng phục". 制服 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
制—
服—
Câu hỏi thường gặp
制服 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
制服 có nghĩa là "đồng phục", thuộc loại danh từ, động từ.
制服 đọc như thế nào?
制服 phiên âm pinyin là "zhì fú".
制服 thuộc HSK mấy?
制服 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 制服 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng