得力
得力 (phiên âm pinyin: dé lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "được lợi". 得力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 得力于平时的勤学苦练。 (hiệu quả từ việc học hành chăm chỉ hàng ngày.)
Câu ví dụ
得力于平时的勤学苦练。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
得力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
得力 có nghĩa là "được lợi".
得力 đọc như thế nào?
得力 phiên âm pinyin là "dé lì".
得力 thuộc HSK mấy?
得力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 得力 như thế nào?
Ví dụ: 得力于平时的勤学苦练。 — nghĩa là "hiệu quả từ việc học hành chăm chỉ hàng ngày.".
Gặp lại 得力 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng