HSK 2tính từ, động từđịa điểm

nghĩa là gần

Pinyin
jìn
Hán-Việt
cận
Tiếng Anh
near; closesimilar/close tointimate; closely relatedto approach

近 (phiên âm pinyin: jìn) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gần". Âm Hán-Việt của 近 là "cận". 近 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 现在离国庆节很近了。 (hôm nay là gần đến ngày lễ Quốc Khánh rồi.)

Giải nghĩa

Chỉ khoảng cách gần về không gian hoặc thời gian.

Câu ví dụ

现在离国庆节很近了。

hôm nay là gần đến ngày lễ Quốc Khánh rồi.

Cách dùng chi tiết

近 là một tính từ chỉ khoảng cách gần. Nó thường được dùng để miêu tả khoảng cách ngắn giữa hai địa điểm hoặc giữa một người và một địa điểm. Ví dụ, "这个商店离我家很近" (Cửa hàng này rất gần nhà tôi). Nó là từ trái nghĩa với "远" (xa).

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

近 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

近 có nghĩa là "gần", thuộc loại tính từ, động từ. Chỉ khoảng cách gần về không gian hoặc thời gian.

近 đọc như thế nào?

近 phiên âm pinyin là "jìn", âm Hán-Việt là "cận".

近 thuộc HSK mấy?

近 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 近 như thế nào?

Ví dụ: 现在离国庆节很近了。 — nghĩa là "hôm nay là gần đến ngày lễ Quốc Khánh rồi.".

Gặp lại 近 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng