留恋留戀 (phồn thể)
留恋 nghĩa là lưu luyến, không muốn rời xa
- Pinyin
- liú liàn
- Tiếng Anh
- be reluctant to leave (sb/place)recall with nostalgia
留恋 (phiên âm pinyin: liú liàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu luyến, không muốn rời xa". Dạng phồn thể viết là 留戀. 留恋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 就要离开学校了,大家十分留恋。 (sắp phải rời xa trường rồi, mọi người vô cùng lưu luyến.)
Câu ví dụ
就要离开学校了,大家十分留恋。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
留恋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
留恋 có nghĩa là "lưu luyến, không muốn rời xa".
留恋 đọc như thế nào?
留恋 phiên âm pinyin là "liú liàn".
留恋 thuộc HSK mấy?
留恋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 留恋 như thế nào?
Ví dụ: 就要离开学校了,大家十分留恋。 — nghĩa là "sắp phải rời xa trường rồi, mọi người vô cùng lưu luyến.".
Gặp lại 留恋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng