意料
HSK 6động từ

意料 nghĩa là dự đoán, dự liệu

Pinyin
yì liào
Tiếng Anh
to anticipate; to expect

意料 (phiên âm pinyin: yì liào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dự đoán, dự liệu". 意料 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 意料不到的事 (sự việc không ngờ; sự việc bất ngờ.)

Câu ví dụ

意料不到的事

sự việc không ngờ; sự việc bất ngờ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

意料 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

意料 có nghĩa là "dự đoán, dự liệu", thuộc loại động từ.

意料 đọc như thế nào?

意料 phiên âm pinyin là "yì liào".

意料 thuộc HSK mấy?

意料 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 意料 như thế nào?

Ví dụ: 意料不到的事 — nghĩa là "sự việc không ngờ; sự việc bất ngờ.".

Gặp lại 意料 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng