感情
HSK 4danh từ

感情 nghĩa là tình cảm

Pinyin
gǎn qíng
Tiếng Anh
feelings; emotions; affection; sentimentM: 段

感情 (phiên âm pinyin: gǎn qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình cảm". 感情 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他对农村产生了深厚的感情。 (anh ấy có tình cảm sâu sắc với nông thôn.)

Câu ví dụ

他对农村产生了深厚的感情。

anh ấy có tình cảm sâu sắc với nông thôn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

感情 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

感情 có nghĩa là "tình cảm", thuộc loại danh từ.

感情 đọc như thế nào?

感情 phiên âm pinyin là "gǎn qíng".

感情 thuộc HSK mấy?

感情 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 感情 như thế nào?

Ví dụ: 他对农村产生了深厚的感情。 — nghĩa là "anh ấy có tình cảm sâu sắc với nông thôn.".

Gặp lại 感情 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng