敏感
HSK 5tính từ

敏感 nghĩa là nhạy cảm, mẫn cảm

Pinyin
mǐn gǎn
Tiếng Anh
sensitive; susceptibleallergic

敏感 (phiên âm pinyin: mǐn gǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhạy cảm, mẫn cảm". 敏感 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 她是一个敏感的人, 接受新事物很快。 (cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.)

Câu ví dụ

她是一个敏感的人, 接受新事物很快。

cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

敏感 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

敏感 có nghĩa là "nhạy cảm, mẫn cảm", thuộc loại tính từ.

敏感 đọc như thế nào?

敏感 phiên âm pinyin là "mǐn gǎn".

敏感 thuộc HSK mấy?

敏感 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 敏感 như thế nào?

Ví dụ: 她是一个敏感的人, 接受新事物很快。 — nghĩa là "cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.".

Gặp lại 敏感 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng