懂
懂 (phiên âm pinyin: dǒng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiểu". Âm Hán-Việt của 懂 là "đổng". 懂 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他的话我听懂了。 (tôi hiểu lời anh ấy.)
Câu ví dụ
他的话我听懂了。
Câu hỏi thường gặp
懂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
懂 có nghĩa là "hiểu", thuộc loại động từ.
懂 đọc như thế nào?
懂 phiên âm pinyin là "dǒng", âm Hán-Việt là "đổng".
懂 thuộc HSK mấy?
懂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 懂 như thế nào?
Ví dụ: 他的话我听懂了。 — nghĩa là "tôi hiểu lời anh ấy.".
Gặp lại 懂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng