扇子
扇子 (phiên âm pinyin: shàn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái quạt". 扇子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 扇(shān) 扇子。 (quạt (bằng quạt).)
Câu ví dụ
扇(shān) 扇子。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
扇子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
扇子 có nghĩa là "cái quạt", thuộc loại danh từ.
扇子 đọc như thế nào?
扇子 phiên âm pinyin là "shàn zi".
扇子 thuộc HSK mấy?
扇子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 扇子 như thế nào?
Ví dụ: 扇(shān) 扇子。 — nghĩa là "quạt (bằng quạt).".
Gặp lại 扇子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng