风扇

风扇 nghĩa là Quạt

Pinyin
fēngshàn

风扇 (phiên âm pinyin: fēngshàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quạt". Ví dụ: 天气热的时候,风扇能带来一些凉爽。 (Khi trời nóng, quạt có thể mang lại chút mát mẻ.)

Giải nghĩa

Thiết bị tạo ra luồng gió làm mát.

Câu ví dụ

天气热的时候,风扇能带来一些凉爽。

Khi trời nóng, quạt có thể mang lại chút mát mẻ.

Cách dùng chi tiết

风扇 là danh từ chỉ thiết bị tạo ra luồng gió, giúp làm mát không khí. Nó là một lựa chọn thay thế hoặc bổ sung cho điều hòa. Cụm từ phổ biến là '开风扇 (kāi fēngshàn - bật quạt)' và '关风扇 (guān fēngshàn - tắt quạt)'. Nó khác với 空调 (kōngtiáo - điều hòa) ở chỗ chỉ tạo gió chứ không làm thay đổi nhiệt độ phòng.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

电扇

Câu hỏi thường gặp

风扇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

风扇 có nghĩa là "Quạt", thuộc loại danh từ. Thiết bị tạo ra luồng gió làm mát.

风扇 đọc như thế nào?

风扇 phiên âm pinyin là "fēngshàn".

Đặt câu với 风扇 như thế nào?

Ví dụ: 天气热的时候,风扇能带来一些凉爽。 — nghĩa là "Khi trời nóng, quạt có thể mang lại chút mát mẻ.".

Gặp lại 风扇 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng